sân khách
発音
北部
/sən˧˧ xajk˧˥/
中部
/ʂəŋ˧˥ kʰa̰t˩˧/
南部
/ʂəŋ˧˧ kʰat˧˥/
音声
アウェイ enaway ground
名詞
アウェイ
away ground
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アウェイ
接続・論理
相手のチームのスタジアムなどで行われる試合。
vi Đội bóng của chúng tôi sẽ thi đấu trên sân khách vào cuối tuần này.
ja 週末はアウェイのグラウンドで試合が行われる。
構成
sân / khách / 𡓏客
▸
構成
sân / khách / 𡓏客
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡓏客
音節ごとの候補
sân
𡓏
khách
客
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sân bay / sân vận động / sân / sân bóng …
▸
類語
sân bay / sân vận động / sân / sân bóng …
用法
sân khấu / sân sướng / sân ga / sân cỏ …
▸
用法
sân khấu / sân sướng / sân ga / sân cỏ …