sân hoè
発音
北部
/sən˧˧ hwɛ̤˨˩/
中部
/ʂəŋ˧˥ hwɛ˧˧/
南部
/ʂəŋ˧˧ hwɛ˨˩/
兄弟姉妹 ensiblings
名詞
兄弟姉妹
siblings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
兄弟姉妹
接続・論理
同じ両親から生まれた兄弟姉妹を指す言葉。
vi Họ là sân hoè trong một gia đình đông con.
ja 彼らは大家族の兄弟姉妹だ。
構成
sân / hoè / 𡓏槐
▸
構成
sân / hoè / 𡓏槐
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡓏槐
音節ごとの候補
sân
𡓏
hoè
槐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sân bay / sân vận động / sân / sân bóng …
▸
類語
sân bay / sân vận động / sân / sân bóng …
用法
sân khấu / sân sướng / sân ga / sân cỏ
▸
用法
sân khấu / sân sướng / sân ga / sân cỏ