đất khách
音声
異郷 enforeign land; alien soil
名詞
異郷
foreign land; alien soil
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
異郷
接続・論理
故郷ではない見知らぬ土地。
vi Anh ấy đã sống nhiều năm ở nơi đất khách.
ja 彼は異郷で何年も暮らしてきた。
構成
đất / khách / 坦客
▸
構成
đất / khách / 坦客
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
坦客
音節ごとの候補
đất
坦
khách
客
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đắt khách / đất / đất sụt trời sập / Đất Thánh …
▸
類語
đắt khách / đất / đất sụt trời sập / Đất Thánh …
用法
đất khách quê người / trái đất / đất nước / quả đất …
▸
用法
đất khách quê người / trái đất / đất nước / quả đất …