đất chuồi
発音
北部
/ɗət˧˥ ʨuə̤j˨˩/
中部
/ɗə̰k˩˧ ʨuəj˧˧/
南部
/ɗək˧˥ ʨuəj˨˩/
土砂崩れ enmudslide
名詞
土砂崩れ
mudslide
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
土砂崩れ 接続・論理
湿った土砂が斜面を急激に流れ落ちること。
vi Trận đất chuồi đã làm hỏng con đường.
ja 土砂崩れが道路を破損させた。
構成
đất / chuồi
▸
構成
đất / chuồi
類語
đất / đất sụt trời sập / Đất Thánh / đất bùn …
▸
類語
đất / đất sụt trời sập / Đất Thánh / đất bùn …
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai
▸
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai