roi vọt
発音
北部
/zɔj˧˧ vɔ̰ʔt˨˩/
中部
/ʐɔj˧˥ jɔ̰k˨˨/
南部
/ɹɔj˧˧ jɔk˨˩˨/
音声
体罰 encorporal punishment
名詞
体罰
corporal punishment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
体罰
基本動詞
体罰のために使われる道具や、その行為。
vi Trẻ em không nên bị trừng phạt bằng roi vọt dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
ja どんな状況でも子供に体罰を与えるべきではない。
構成
roi / vọt / roi + vọt の複合 …
▸
構成
roi / vọt / roi + vọt の複合 …
成り立ちroi + vọt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩍢挬
音節ごとの候補
roi
𩍢
vọt
挬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
roi / roi rói / nhảy vọt / lái vọt …
▸
類語
roi / roi rói / nhảy vọt / lái vọt …
用法
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / trùng roi / cỏ roi ngựa / đại nhảy vọt
▸
用法
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / trùng roi / cỏ roi ngựa / đại nhảy vọt