răng cưa
発音
北部
/zaŋ˧˧ kɨə˧˧/
中部
/ʐaŋ˧˥ kɨə˧˥/
南部
/ɹaŋ˧˧ kɨə˧˧/
音声
鋸歯状 ensawteeth
名詞
鋸歯状
sawteeth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鋸歯状
接続・論理
鋸の歯のように、端に沿って並ぶ鋭い点や突出部。
vi Cạnh của chiếc lá này có hình răng cưa.
ja この葉の縁は鋸歯状です。
構成
răng / cưa / 𦝄剧
▸
構成
răng / cưa / 𦝄剧
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦝄剧
音節ごとの候補
răng
𦝄(𦢠 / 𪘵)
cưa
剧(鋸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
răng cửa / cái cưa / kéo cưa / chó đẻ răng cưa …
▸
類語
răng cửa / cái cưa / kéo cưa / chó đẻ răng cưa …
用法
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng …
▸
用法
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng …