răng cửa
音声
門歯 enincisor
名詞
門歯
incisor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
門歯
接続・論理
口の前方にある、噛み切るための歯。
vi Em bé bắt đầu mọc những chiếc răng cửa đầu tiên.
ja 赤ちゃんが最初の門歯を生やし始めている。
構成
răng / cửa / 𦝄𨴦
▸
構成
răng / cửa / 𦝄𨴦
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦝄𨴦
音節ごとの候補
răng
𦝄(𦢠 / 𪘵)
cửa
𨴦(𨵣 / 𨷯 / 𨷶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
răng cưa / 歯
▸
類語
răng cưa / 歯
用法
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng …
▸
用法
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng …