quai hàm
発音
北部
/kwaːj˧˧ ha̤ːm˨˩/
中部
/kwaːj˧˥ haːm˧˧/
南部
/waːj˧˧ haːm˨˩/
音声
顎 enjaw
名詞
顎
jaw
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
顎
接続・論理
口を形成し歯を支える骨格。
vi Anh ấy bị đau quai hàm sau khi ăn đồ cứng.
ja 硬い物を食べた後、顎が痛くなった。
構成
quai / hàm / 乖含
▸
構成
quai / hàm / 乖含
漢字
音節対応から推定
代表候補
乖含
音節ごとの候補
quai
乖(𠱅)
hàm
含(啣 / 𦛜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hàm / quai / quai xanh vành chảo / quai mồm …
▸
類語
hàm / quai / quai xanh vành chảo / quai mồm …
用法
nón quai thao / râu quai nón / quai bị / xương quai xanh …
▸
用法
nón quai thao / râu quai nón / quai bị / xương quai xanh …