quai nón
発音
北部
/kwaːj˧˧ nɔn˧˥/
中部
/kwaːj˧˥ nɔ̰ŋ˩˧/
南部
/waːj˧˧ nɔŋ˧˥/
あごひげ enfacial hair
形容詞
あごひげ
facial hair
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
あごひげ
性質・状態
耳の下から顎にかけて生える、あごひげのスタイル。
vi Người đàn ông đó có bộ râu quai nón.
ja その男性はあごひげを蓄えている。
構成
quai / nón / quai + nón の複合 …
▸
構成
quai / nón / quai + nón の複合 …
成り立ちquai + nón の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
乖𥶄
音節ごとの候補
quai
乖(𠱅)
nón
𥶄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quai hàm / quai / quai xanh vành chảo / quai mồm …
▸
類語
quai hàm / quai / quai xanh vành chảo / quai mồm …
用法
nón quai thao / quai bị / xương quai xanh / đê quai vạc …
▸
用法
nón quai thao / quai bị / xương quai xanh / đê quai vạc …