quê
詳細
5 語義 · 4 つの意味
▸
田舎 (countryside)
都市部の外にある、一般に広く静かな地理的地域。
vi Tôi thích về quê để tận hưởng không khí trong lành.
ja 私は新鮮な空気を楽しむために田舎へ行くのが好きです。
故郷 (hometown)
人が生まれた場所、または長い間住んできた場所。
vi Quê tôi là một ngôi làng nhỏ ven biển.
ja 私の故郷は小さな海辺の村です。
家族の根と見なされる、親や祖先の生まれた場所。
vi Năm nay gia đình tôi sẽ về quê ăn Tết.
ja 今年、私の家族はテトのために先祖代々の故郷へ帰ります。
田舎っぽい (rural)
洗練されていない、または田舎風だと見なされる様式・振る舞いを表す形容詞。
vi Cách ăn mặc của anh ta trông hơi quê.
ja 彼の服装は少し野暮ったく見える。
恥ずかしい (embarrassing)
気まずい状況のために恥ずかしい、またはきまり悪いこと。
vi Anh ấy cảm thấy rất quê khi bị trêu chọc trước mặt bạn bè.
ja 友だちの前でからかわれて、彼はとても恥ずかしく感じた。