Nhà quê
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ kwe˧˧/
中部
/ɲaː˧˧ kwe˧˥/
南部
/ɲaː˨˩ we˧˧/
音声
田舎 encountryside
名詞
田舎
countryside
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
田舎
場所・建物
町から離れた、素朴で自然に近い農村地域のこと。
vi Tôi rất thích không khí bình dị ở vùng nhà quê.
ja 私は田舎の穏やかな雰囲気がとても好きだ。
形容詞
語義 2
形容詞
素朴な
農村特有の、素朴で飾り気のない様子や態度。
vi Anh ấy có phong cách sống nhà quê và mộc mạc.
ja 彼は素朴な生活スタイルを持っている。
構成
nhà / quê / 茹圭
▸
構成
nhà / quê / 茹圭
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹圭
音節ごとの候補
nhà
茹
quê
圭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chọc quê / thằng nhà quê / dân quê / đồ nhà quê …
▸
類語
chọc quê / thằng nhà quê / dân quê / đồ nhà quê …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …