phương sách
発音
北部
/fɨəŋ˧˧ sajk˧˥/
中部
/fɨəŋ˧˥ ʂa̰t˩˧/
南部
/fɨəŋ˧˧ ʂat˧˥/
音声
方策 enmethod or strategy
名詞
方策
method or strategy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
方策
接続・論理
困難な問題を解決するために計画された手法。
vi Chúng ta cần tìm một phương sách để giải quyết vấn đề này.
ja 問題を解決するための方策を見つける必要がある。
構成
phương / sách / 漢越語。漢字は 方策 …
▸
構成
phương / sách / 漢越語。漢字は 方策 …
成り立ち漢越語。漢字は 方策
漢字
出典照合済み
代表候補
方策
音節ごとの候補
phương
方
sách
册
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kế / chiến lược / chủ mưu / sách lược …
▸
類語
kế / chiến lược / chủ mưu / sách lược …
用法
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …
▸
用法
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …