phát sóng
音声
放送する enbroadcast
動詞
放送する
broadcast
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
放送する
操作・使用
番組や情報をラジオ・テレビ・インターネットで広い視聴者・聴取者に送る。
vi Đài truyền hình sẽ phát sóng trực tiếp trận chung kết tối nay.
ja そのテレビ局は今夜、決勝戦を生中継する予定だ。
構成
phát / sóng / phát + sóng の複合
▸
構成
phát / sóng / phát + sóng の複合
成り立ちphát + sóng の複合
類語
truyền hình / phát thanh / truyền thanh / 放送する
▸
類語
truyền hình / phát thanh / truyền thanh / 放送する
用法
phát hiện / phát triển / phát âm / phát xít …
▸
用法
phát hiện / phát triển / phát âm / phát xít …