oi khói
発音
北部
/ɔj˧˧ xɔj˧˥/
中部
/ɔj˧˥ kʰɔ̰j˩˧/
南部
/ɔj˧˧ kʰɔj˧˥/
燻り臭い ensmelling of smoke
形容詞
燻り臭い
smelling of smoke
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
燻り臭い
性質・状態
火の煙に触れて不快な臭いがする。
vi Bộ quần áo này vẫn còn bị oi khói sau buổi cắm trại.
ja キャンプの後服が燻り臭い。
構成
oi / khói / 煨𤌋
▸
構成
oi / khói / 煨𤌋
漢字
音節対応から推定
代表候補
煨𤌋
音節ごとの候補
oi
煨
khói
𤌋(𤐡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
oi nước / oi bức / oi / oi ả …
▸
類語
oi nước / oi bức / oi / oi ả …
用法
nắng oi / ít oi / khói lửa / thịt lợn muối xông khói …
▸
用法
nắng oi / ít oi / khói lửa / thịt lợn muối xông khói …