nhân sĩ
発音
北部
/ɲən˧˧ siʔi˧˥/
中部
/ɲəŋ˧˥ ʂi˧˩˨/
南部
/ɲəŋ˧˧ ʂi˨˩˦/
音声
知識人 enintellectual
unknown
知識人
intellectual
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
知識人
地域社会や社会において高い教育を受け、大きな信頼を得ている人。
vi Buổi gặp mặt có sự tham gia của nhiều nhân sĩ trí thức.
ja その会議には多くの知識人が参加した。
構成
nhân / sĩ / 人士
▸
構成
nhân / sĩ / 人士
漢字
音節対応から推定
代表候補
人士
音節ごとの候補
nhân
人
sĩ
士
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …