nhân luân
発音
北部
/ɲən˧˧ lwən˧˧/
中部
/ɲəŋ˧˥ lwəŋ˧˥/
南部
/ɲəŋ˧˧ lwəŋ˧˧/
音声
人倫 ensocial ethics; human relations
名詞
人倫
social ethics; human relations
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人倫
接続・論理
人間社会において、人との関係を律する道徳的規範。
vi Việc giữ gìn nhân luân là điều cốt yếu để xây dựng một xã hội văn minh và tốt đẹp.
ja 人倫を守ることは、文明社会を築くために不可欠だ。
構成
nhân / luân / 人輪
▸
構成
nhân / luân / 人輪
漢字
音節対応から推定
代表候補
人輪
音節ごとの候補
nhân
人
luân
輪(綸 / 倫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tuyệt luân / phi luân / ngũ luân / kinh luân …
▸
類語
tuyệt luân / phi luân / ngũ luân / kinh luân …
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …