lơ vơ
音声
あいまいで envague
形容詞
あいまいで
vague
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
あいまいで
性質・状態
明確でなく、目的や方向性がない状態。
vi Anh ấy cứ đi lơ vơ ngoài đường.
ja 彼は目的もなくぶらぶら歩き続けている。
構成
lơ / vơ
▸
構成
lơ / vơ
類語
lờ vờ / tối nghĩa / mờ mịt / vu vơ …
▸
類語
lờ vờ / tối nghĩa / mờ mịt / vu vơ …
用法
lẳng lơ / lơ thơ / trai lơ / lơ phơ …
▸
用法
lẳng lơ / lơ thơ / trai lơ / lơ phơ …