lính dù
発音
北部
/lïŋ˧˥ zṳ˨˩/
中部
/lḭ̈n˩˧ ju˧˧/
南部
/lɨn˧˥ ju˨˩/
音声
空挺兵 enparatrooper
名詞
空挺兵
paratrooper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
空挺兵
接続・論理
軍事作戦のためにパラシュートで航空機から飛び降りる訓練を受けた兵士。
vi Những người lính dù đang thực hiện bài tập nhảy máy bay.
ja 空挺兵たちは飛行機から飛び降りる訓練をしている。
構成
lính / dù / 𠔦𠶢
▸
構成
lính / dù / 𠔦𠶢
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠔦𠶢
音節ごとの候補
lính
𠔦
dù
𠶢(𢂎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lính / lính thủy / lính đánh thuê / lính tráng …
▸
類語
lính / lính thủy / lính đánh thuê / lính tráng …
用法
lính canh / lính thuỷ / lính tập / binh lính …
▸
用法
lính canh / lính thuỷ / lính tập / binh lính …