lính giản
郷兵 enlocal soldier
名詞
郷兵
local soldier
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
郷兵
接続・論理
封建時代に地方で勤務した下級の兵士。
vi Lính giản canh gác tại các cổng thành.
ja 郷兵たちが城門を警備していた。
構成
lính / giản / 𠔦簡
▸
構成
lính / giản / 𠔦簡
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠔦簡
音節ごとの候補
lính
𠔦
giản
簡
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lính / lính thủy / lính dù / lính đánh thuê …
▸
類語
lính / lính thủy / lính dù / lính đánh thuê …
用法
lính canh / lính thuỷ / lính tập / binh lính …
▸
用法
lính canh / lính thuỷ / lính tập / binh lính …