khó thở
発音
北部
/xɔ˧˥ tʰə̰ː˧˩˧/
中部
/kʰɔ̰˩˧ tʰəː˧˩˨/
南部
/kʰɔ˧˥ tʰəː˨˩˦/
音声
耐え難い enunbearable
動詞
耐え難い
unbearable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
耐え難い
基本動詞
特定の状況で我慢しがたい不快感や息苦しさを感じること。
vi Áp lực công việc quá lớn khiến tôi cảm thấy khó thở.
ja 過酷な仕事の重圧で、息が詰まるほどだ。
構成
khó / thở / 𧁷咀
▸
構成
khó / thở / 𧁷咀
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧁷咀
音節ごとの候補
khó
𧁷(𧁹)
thở
咀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khó / khó tin / khó hiểu / khó nghe …
▸
類語
khó / khó tin / khó hiểu / khó nghe …
用法
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …
▸
用法
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …