kĩ thuật cơ khí
音声
機械工学 enmechanical engineering
名詞
機械工学
mechanical engineering
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機械工学
接続・論理
機械の設計や製作を扱う工学分野。
vi Anh ấy đang nghiên cứu về kĩ thuật cơ khí.
ja 彼は機械工学を研究している。
構成
kĩ thuật / cơ khí / kĩ thuật + cơ khí の複合 …
▸
構成
kĩ thuật / cơ khí / kĩ thuật + cơ khí の複合 …
成り立ちkĩ thuật + cơ khí の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
技術機氣
音節ごとの候補
kĩ
技(伎 / 妓)
thuật
術
cơ
機
khí
氣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
機械工学
▸
類語
機械工学
用法
kĩ thuật số / khoa học kĩ thuật / kĩ thuật điện / kĩ thuật di truyền …
▸
用法
kĩ thuật số / khoa học kĩ thuật / kĩ thuật điện / kĩ thuật di truyền …