hoà mình
音声
統合する enintegrate; blend in
動詞
統合する
integrate; blend in
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
統合する
関係
環境や慣習に適応して集団の一員となること。
vi Cần có thời gian để một người mới có thể hòa mình vào tập thể.
ja 新人が集団に統合されるには時間がかかる。
構成
hoà / mình / hoà + mình の複合 …
▸
構成
hoà / mình / hoà + mình の複合 …
成り立ちhoà + mình の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
和𨉓
音節ごとの候補
hoà
和
mình
𨉓(𨉟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hòa mình / hoà nhập / 統合
▸
類語
hòa mình / hoà nhập / 統合
用法
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / hoà nhạc …
▸
用法
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / hoà nhạc …