dũng khí
発音
北部
/zuʔuŋ˧˥ xi˧˥/
中部
/juŋ˧˩˨ kʰḭ˩˧/
南部
/juŋ˨˩˦ kʰi˧˥/
音声
勇気 encourage
名詞
勇気
courage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
勇気
外見・性格
困難や危険に立ち向かう精神の力。
vi Bạn cần có dũng khí để nói lên sự thật.
ja 困難に立ち向かう勇気が必要だ。
構成
dũng / khí / 漢越語。漢字は 勇氣 …
▸
構成
dũng / khí / 漢越語。漢字は 勇氣 …
成り立ち漢越語。漢字は 勇氣
漢字
出典照合済み
代表候補
勇氣
音節ごとの候補
dũng
勇
khí
氣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
can đảm / dũng / dũng cảm có thừa / dũng mãnh …
▸
類語
can đảm / dũng / dũng cảm có thừa / dũng mãnh …
用法
dũng cảm / nghĩa dũng / hữu dũng vô mưu / nghĩa dũng quân tiến hành khúc …
▸
用法
dũng cảm / nghĩa dũng / hữu dũng vô mưu / nghĩa dũng quân tiến hành khúc …