can đảm
発音
北部
/kaːn˧˧ ɗa̰ːm˧˩˧/
中部
/kaːŋ˧˥ ɗaːm˧˩˨/
南部
/kaːŋ˧˧ ɗaːm˨˩˦/
音声
勇敢な encourageous
形容詞
勇敢な
courageous
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
勇敢な (courageous)
語義 1
形容詞
勇敢な
外見・性格
恐怖や困難に直面した際の勇敢さ。
vi Anh ấy là một người lính rất can đảm.
ja 彼は非常に勇敢な兵士だ。
勇気 (bravery)
語義 1
名詞
勇気
危険や恐れに耐える精神的な力。
vi Cô ấy đã thể hiện sự can đảm tuyệt vời trong lúc nguy nan.
ja 彼女は危機の際に素晴らしい勇気を見せた。
構成
can / đảm
▸
構成
can / đảm
用法
tâm can / can hệ / can nhiễu / ông can …
▸
用法
tâm can / can hệ / can nhiễu / ông can …