chữ in
印刷文字 enprinted letters
名詞
印刷文字
printed letters
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
印刷文字
手書きではなく、印刷工程によって作成された文字や符号。
vi Cuốn sách này được trình bày bằng chữ in rất rõ nét.
ja この本は非常に鮮明な印刷文字で提示されている。
構成
chữ / in
▸
構成
chữ / in
類語
như in / máy in / bánh in / giấy in …
▸
類語
như in / máy in / bánh in / giấy in …
用法
chữ cái / kiểu chữ / nhả chữ / đánh chữ …
▸
用法
chữ cái / kiểu chữ / nhả chữ / đánh chữ …