nhà máy in
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ maj˧˥ in˧˧/
中部
/ɲaː˧˧ ma̰j˩˧ in˧˥/
南部
/ɲaː˨˩ maj˧˥ ɨn˧˧/
音声
印刷所 enprinting house
名詞
印刷所
printing house
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
印刷所
接続・論理
書籍や新聞などを印刷する専門の工業施設。
vi Nhà máy in này hoạt động liên tục để kịp xuất bản báo hàng ngày.
ja この印刷所は日刊紙を間に合わせるため絶えず稼働する。
構成
nhà / máy in
▸
構成
nhà / máy in
類語
như in / máy in / bánh in / giấy in …
▸
類語
như in / máy in / bánh in / giấy in …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước