cử ai
発音
北部
/kɨ̰˧˩˧ aːj˧˧/
中部
/kɨ˧˩˨ aːj˧˥/
南部
/kɨ˨˩˦ aːj˧˧/
葬儀を行う enconduct a funeral
動詞
葬儀を行う
conduct a funeral
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
葬儀を行う
基本動詞
故人を弔うための正式な儀式を執り行うこと。
vi Gia đình đang chuẩn bị để cử ai cho người thân vừa qua đời.
ja 家族は亡くなった親族の葬儀を執り行おうとしている。
構成
cử / ai / 舉埃
▸
構成
cử / ai / 舉埃
漢字
音節対応から推定
代表候補
舉埃
音節ごとの候補
cử
舉
ai
埃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cử / cử tri / không ai / những ai …
▸
類語
cử / cử tri / không ai / những ai …
用法
tranh cử / cử động / nhất cử nhất động / ứng cử …
▸
用法
tranh cử / cử động / nhất cử nhất động / ứng cử …