mấy ai
発音
北部
/məj˧˥ aːj˧˧/
中部
/mə̰j˩˧ aːj˧˥/
南部
/məj˧˥ aːj˧˧/
ほとんどいない enhardly anyone
1 語義
2 構成語
unknown
ほとんどいない
hardly anyone
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
ほとんどいない
ある特質を持つ人が非常に少ないことを強調する語。
vi Mấy ai có đủ kiên nhẫn để hoàn thành công việc khó khăn này.
ja この困難な課題をやり遂げる忍耐力を持つ者は稀だ。