mấy khi
発音
北部
/məj˧˥ xi˧˧/
中部
/mə̰j˩˧ kʰi˧˥/
南部
/məj˧˥ kʰi˧˧/
音声
めったにない enrarely
unknown
めったにない
rarely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
めったにない
何かがほとんど起こらないことを示す表現。
vi Mấy khi chúng ta mới có dịp gặp nhau.
ja 私たちが会う機会はめったにない。
構成
mấy / khi
▸
構成
mấy / khi
類語
mấy / mấy đời / mấy hơi / mấy mươi …
▸
類語
mấy / mấy đời / mấy hơi / mấy mươi …
用法
chẳng mấy khi / biết mấy / mấy ai / mấy chốc …
▸
用法
chẳng mấy khi / biết mấy / mấy ai / mấy chốc …