khi
発音
北部
/xi˧˧/
中部
/kʰi˧˥/
南部
/kʰi˧˧/
音声
~の時 enwhen
副詞
~の時
when
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
~の時
時間・暦
Emotions
ある出来事が起こる時点や期間を示すために使う。
vi Tôi thường đọc sách khi có thời gian rảnh.
ja 暇なとき、私はよく本を読む。
構成
漢越語。漢字は 欺
▸
構成
漢越語。漢字は 欺
成り立ち漢越語。漢字は 欺
類語
Bỉ / khinh thường / khinh miệt / khinh …
▸
類語
Bỉ / khinh thường / khinh miệt / khinh …
用法
trước khi / sau khi / trong khi / có khi …
▸
用法
trước khi / sau khi / trong khi / có khi …