khi không
発音
北部
/xi˧˧ xəwŋ˧˧/
中部
/kʰi˧˥ kʰəwŋ˧˥/
南部
/kʰi˧˧ kʰəwŋ˧˧/
音声
突然 ensuddenly
副詞
突然
suddenly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
突然
接続・論理
非常に素早く、予想外に起こること。
vi Khi không trời bỗng đổ cơn mưa lớn.
ja 突然、空から激しい雨が降り始めた。
構成
khi / không / 欺空
▸
構成
khi / không / 欺空
漢字
音節対応から推定
代表候補
欺空
音節ごとの候補
khi
欺
không
空
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khí khổng
▸
類語
khí khổng
用法
trước khi / sau khi / trong khi / có khi …
▸
用法
trước khi / sau khi / trong khi / có khi …