cơ tính
発音
北部
/kəː˧˧ tïŋ˧˥/
中部
/kəː˧˥ tḭ̈n˩˧/
南部
/kəː˧˧ tɨn˧˥/
音声
機械的性質 enmechanical properties
名詞
機械的性質
mechanical properties
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機械的性質
接続・論理
力が加わったときの材料の物理的特性。
vi Các kỹ sư đang kiểm tra cơ tính của loại vật liệu mới.
ja エンジニアが新しい材料の機械的性質を試験している。
構成
cơ / tính / 機併
▸
構成
cơ / tính / 機併
漢字
音節対応から推定
代表候補
機併
音節ごとの候補
cơ
機
tính
併
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cố tình / mưu tính / tập tính / cấp tính …
▸
類語
cố tình / mưu tính / tập tính / cấp tính …
用法
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …
▸
用法
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …