băng đăng
発音
北部
/ɓaŋ˧˧ ɗaŋ˧˧/
中部
/ɓaŋ˧˥ ɗaŋ˧˥/
南部
/ɓaŋ˧˧ ɗaŋ˧˧/
音声
氷の灯籠 enice lantern
名詞
氷の灯籠
ice lantern
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
氷の灯籠
接続・論理
主に氷で作られ、内側から照らされる装飾彫刻。
vi Mọi người hào hứng đi xem các tác phẩm băng đăng trong lễ hội.
ja 人々は祭りで氷の灯籠を見るのを楽しみにしている。
構成
băng / đăng / 冰灯
▸
構成
băng / đăng / 冰灯
漢字
音節対応から推定
代表候補
冰灯
音節ごとの候補
băng
冰(𨀰)
đăng
灯(燈 / 登 / 簦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
băng đảng / hải đăng / thiên đăng / đèn hoa đăng …
▸
類語
băng đảng / hải đăng / thiên đăng / đèn hoa đăng …
用法
nhà băng / băng hà / băng đạn / ruy băng …
▸
用法
nhà băng / băng hà / băng đạn / ruy băng …