anh tài
発音
北部
/ajŋ˧˧ ta̤ːj˨˩/
中部
/an˧˥ taːj˧˧/
南部
/an˧˧ taːj˨˩/
音声
才能ある人 engreat talent
名詞
才能ある人
great talent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
才能ある人
接続・論理
特定の分野で際立った才能や能力を持つ人。
vi Đất nước có nhiều bậc anh tài.
ja この国には多くの俊英がいる。
構成
anh / tài / 漢越語。漢字は 英才 …
▸
構成
anh / tài / 漢越語。漢字は 英才 …
成り立ち漢越語。漢字は 英才
漢字
出典照合済み
代表候補
英才
音節ごとの候補
anh
偀
tài
才
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …
▸
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …