đoạn thẳng
音声
線分 enline segment
名詞
線分
line segment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
線分
接続・論理
平面上で2つの異なる端点に囲まれた直線の部分。
vi Hãy dùng thước để vẽ một đoạn thẳng nối hai điểm này lại.
ja 定規を使ってこの二点を結ぶ線分を引きなさい。
構成
đoạn / thẳng / đoạn + thẳng の複合 …
▸
構成
đoạn / thẳng / đoạn + thẳng の複合 …
成り立ちđoạn + thẳng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
断躺
音節ごとの候補
đoạn
断(段 / 緞)
thẳng
躺(倘 / 𣦎 / 𣦛 / 𥊢)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngay thẳng / nói thẳng / thủng thẳng / đi thẳng …
▸
類語
ngay thẳng / nói thẳng / thủng thẳng / đi thẳng …
用法
giai đoạn / ngữ đoạn / công đoạn / đoạn tuyệt …
▸
用法
giai đoạn / ngữ đoạn / công đoạn / đoạn tuyệt …