ông táo
発音
北部
/əwŋ˧˧ taːw˧˥/
中部
/əwŋ˧˥ ta̰ːw˩˧/
南部
/əwŋ˧˧ taːw˧˥/
音声
竈の神 enKitchen God
名詞
竈の神
Kitchen God
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
竈の神
接続・論理
ベトナムの伝統信仰における家神。竈の神様。
vi Ông Táo là vị thần bảo vệ bếp lửa trong gia đình.
ja 竈の神は家族の暖炉を守る神である。
構成
ông / táo / 翁燥
▸
構成
ông / táo / 翁燥
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁燥
音節ごとの候補
ông
翁
táo
燥(灶 / 棗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …