y cẩm hồi hương
発音
北部
/i˧˧ kə̰m˧˩˧ ho̤j˨˩ hɨəŋ˧˧/
中部
/i˧˥ kəm˧˩˨ hoj˧˧ hɨəŋ˧˥/
南部
/i˧˧ kəm˨˩˦ hoj˨˩ hɨəŋ˧˧/
故郷へ戻る enreturning in style
成句
故郷へ戻る
returning in style
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
故郷へ戻る 接続・論理
出世や成功を収め、名誉ある立場で故郷へ帰ること。
構成
y / cẩm / hồi hương
▸
構成
y / cẩm / hồi hương
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …
▸
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …