yên giấc nghìn thu
永遠の眠り eneternal sleep
成句
永遠の眠り
eternal sleep
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
永遠の眠り
接続・論理
A literary phrase meaning death, like an endless sleep.
構成
yên giấc / nghìn thu / 案聀𠦳秋
▸
構成
yên giấc / nghìn thu / 案聀𠦳秋
漢字
音節対応から推定
代表候補
案聀𠦳秋
音節ごとの候補
yên
案(鞍)
giấc
聀
nghìn
𠦳
thu
秋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
yên giấc ngàn thu / giấc nghìn thu / an giấc nghìn thu
▸
用法
yên giấc ngàn thu / giấc nghìn thu / an giấc nghìn thu