xoay chuyển
転換 enreverse
動詞
転換
reverse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
転換
基本動詞
状況を変化させたり逆転させたりすること。
vi Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để xoay chuyển tình thế khó khăn này.
ja 彼はこの困難な状況を転換するために懸命に努力した。
構成
xoay / chuyển / 磋轉
▸
構成
xoay / chuyển / 磋轉
漢字
音節対応から推定
代表候補
磋轉
音節ごとの候補
xoay
磋
chuyển
轉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đảo ngược / đổi chiều / xoay / xoay xở …
▸
類語
đảo ngược / đổi chiều / xoay / xoay xở …
用法
tròn xoay / dòng điện xoay chiều / con tạo xoay vần / cửa xoay …
▸
用法
tròn xoay / dòng điện xoay chiều / con tạo xoay vần / cửa xoay …