xả
発音
北部
/sa̰ː˧˩˧/
中部
/saː˧˩˨/
南部
/saː˨˩˦/
音声
すすぐ enrinse
動詞
すすぐ
rinse
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
すすぐ (rinse)
語義 1
動詞
すすぐ
日課・家事
石鹸や汚れを落とすために水で洗うこと。
vi Bạn nên xả sạch quần áo bằng nước sau khi giặt xà phòng.
ja 洗剤で洗った後は水ですすぐべきだ。
排出 (discharge)
語義 1
動詞
排出する
水やガス、廃棄物を排出すること。
vi Nhà máy này đã xả nước thải trực tiếp ra con sông gần đó.
ja 工場はその川に直接排水を放出した。
類語
xã / xà / xá / xả thân …
▸
類語
xã / xà / xá / xả thân …
用法
xối xả / ống xả / lăn xả / hỉ xả
▸
用法
xối xả / ống xả / lăn xả / hỉ xả