xăng pha nhớt
発音
北部
/saŋ˧˧ faː˧˧ ɲəːt˧˥/
中部
/saŋ˧˥ faː˧˥ ɲə̰ːk˩˧/
南部
/saŋ˧˧ faː˧˧ ɲəːk˧˥/
ジェンダーレス engender ambiguous
proverb
ジェンダーレス
gender ambiguous
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
ジェンダーレス
基本動詞
ジェンダー表現が曖昧、または混合していることを指す俗語。
vi Mọi người nhận xét phong cách của người đó là xăng pha nhớt.
ja 人々はその人のスタイルがジェンダーレスだと評した。
構成
xăng
▸
構成
xăng
類語
xăng / xăng đuých / xăng đá / xăng xái …
▸
類語
xăng / xăng đuých / xăng đá / xăng xái …
用法
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng
▸
用法
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng