xăng
発音
北部
/saŋ˧˧/
中部
/saŋ˧˥/
南部
/saŋ˧˧/
音声
ガソリン engasoline
名詞
ガソリン
gasoline
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ガソリン
A liquid fuel used in internal-combustion engines, especially for vehicles.
構成
フランス語からの借用
▸
構成
フランス語からの借用
成り立ちフランス語からの借用
類語
xáng / xẵng
▸
類語
xáng / xẵng
用法
xăng đuých / cây xăng / dầu xăng / xăng đá …
▸
用法
xăng đuých / cây xăng / dầu xăng / xăng đá …