xăng nhớt
音声
燃料 enfuel
名詞
燃料
fuel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
燃料
接続・論理
車両やその他の機械のエンジンを動かすために使われる液体燃料。
vi Giá xăng nhớt tăng cao làm ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.
ja 燃料価格の高騰が輸送コストに影響を与えている。
構成
xăng / nhớt / xăng + nhớt の複合
▸
構成
xăng / nhớt / xăng + nhớt の複合
成り立ちxăng + nhớt の複合
類語
xăng / xăng đuých / xăng đá / xăng xái …
▸
類語
xăng / xăng đuých / xăng đá / xăng xái …
用法
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng …
▸
用法
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng …