xông xáo
発音
北部
/səwŋ˧˧ saːw˧˥/
中部
/səwŋ˧˥ sa̰ːw˩˧/
南部
/səwŋ˧˧ saːw˧˥/
音声
飛び回る enrush about
動詞
飛び回る
rush about
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
飛び回る
性質・状態
急いで移動し、あちこちへ精力的に入り込む動作。
vi Các nhân viên đang xông xáo chuẩn bị cho sự kiện.
ja スタッフはイベントの準備のために飛び回っている。
形容詞
語義 2
形容詞
攻撃的な;積極的な
目標達成のために攻撃的、あるいは精力的に行動する態度。
vi Anh ấy là một cầu thủ rất xông xáo trên sân.
ja 彼はフィールドで非常に積極的な選手だ。
構成
xông / xáo / 𨃸𢫚
▸
構成
xông / xáo / 𨃸𢫚
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨃸𢫚
音節ごとの候補
xông
𨃸
xáo
𢫚(𤇤)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xông pha / xông / xông nhà / xông đất …
▸
類語
xông pha / xông / xông nhà / xông đất …
用法
thịt lợn muối xông khói / tăng xông / lô xích xông / xáo trộn …
▸
用法
thịt lợn muối xông khói / tăng xông / lô xích xông / xáo trộn …