xông pha
発音
北部
/səwŋ˧˧ faː˧˧/
中部
/səwŋ˧˥ faː˧˥/
南部
/səwŋ˧˧ faː˧˧/
音声
突き進む enbrave
動詞
突き進む
brave
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
突き進む
基本動詞
任務遂行や目標達成のため、勇気を持って危険に挑むこと。
vi Những người lính dũng cảm luôn sẵn sàng xông pha vào nơi nguy hiểm.
ja 勇敢な兵士たちは常に危険な状況に突き進む覚悟がある。
構成
xông / pha / 𨃸坡
▸
構成
xông / pha / 𨃸坡
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨃸坡
音節ごとの候補
xông
𨃸
pha
坡
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xông / xông xáo / xông nhà / xông đất …
▸
類語
xông / xông xáo / xông nhà / xông đất …
用法
thịt lợn muối xông khói / tăng xông / lô xích xông / tiêu pha …
▸
用法
thịt lợn muối xông khói / tăng xông / lô xích xông / tiêu pha …