xích động
発音
北部
/sïk˧˥ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/sḭ̈t˩˧ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/sɨt˧˥ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
不機嫌な enbe disagreeable
動詞
不機嫌な
be disagreeable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
不機嫌な
基本動詞
他者に対して不快で、扱いにくく、非友好的に振る舞うこと。
vi Không ai muốn làm việc với anh ta vì anh ta thường xuyên xích động.
ja 彼はよく不機嫌なので誰も彼と働きたがらない。
構成
xích / động / 尺動
▸
構成
xích / động / 尺動
漢字
音節対応から推定
代表候補
尺動
音節ごとの候補
xích
尺(赤 / 䤲 / 𦀗)
động
動
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xích / xích kinh / xích vĩ / Xích Quỷ …
▸
類語
xích / xích kinh / xích vĩ / Xích Quỷ …
用法
xúc xích / tỉ lệ xích / dây xích / xích đu …
▸
用法
xúc xích / tỉ lệ xích / dây xích / xích đu …