van nài
発音
北部
/vaːn˧˧ na̤ːj˨˩/
中部
/jaːŋ˧˥ naːj˧˧/
南部
/jaːŋ˧˧ naːj˨˩/
音声
懇願する enimplore
動詞
懇願する
implore
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
懇願する
基本動詞
必死で感情的に、切実に何かをお願いする。
vi Cô ấy van nài anh đừng rời bỏ mình trong lúc khó khăn.
ja 彼女は困難な時に自分を捨てないでと懇願した。
構成
van / nài
▸
構成
van / nài
類語
van / van xin / van tim / ép nài …
▸
類語
van / van xin / van tim / ép nài …
用法
kêu van / xe van / tả van / tả van chư …
▸
用法
kêu van / xe van / tả van / tả van chư …