vỡ giọng
音声
声変わり envoice break
動詞
声変わり
voice break
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
声変わり
基本動詞
主に思春期に起こる、声の高さや音色の突然の変化。
vi Cậu bé đang bước vào giai đoạn vỡ giọng.
ja 少年は声変わりの時期を迎えています。
構成
vỡ / giọng / vỡ + giọng の複合 …
▸
構成
vỡ / giọng / vỡ + giọng の複合 …
成り立ちvỡ + giọng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥒮咚
音節ごとの候補
vỡ
𥒮(𥓅 / 𥓶 / 𥖑 / 𥖓)
giọng
咚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phá vỡ / đổ vỡ / tan vỡ / vỡ lòng …
▸
用法
phá vỡ / đổ vỡ / tan vỡ / vỡ lòng …