vỡ bụng
心を開く ento open up
成句
心を開く
to open up
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
心を開く
To express things fully and openly.
構成
vỡ / bụng
▸
構成
vỡ / bụng
類語
vỡ / vỡ tan / vỡ nợ / vỡ mủ
▸
類語
vỡ / vỡ tan / vỡ nợ / vỡ mủ
用法
cười vỡ bụng / phá vỡ / đổ vỡ / tan vỡ …
▸
用法
cười vỡ bụng / phá vỡ / đổ vỡ / tan vỡ …