vở diễn
音声
演劇 enplay
名詞
演劇
play
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
演劇
俳優が舞台上で演じることを目的とした劇作品。
vi Vở diễn này đã nhận được nhiều lời khen ngợi từ khán giả.
ja この演劇は観客から多くの賞賛を得た。
構成
vở / diễn / 𡳩演
▸
構成
vở / diễn / 𡳩演
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡳩演
音節ごとの候補
vở
𡳩(𦅴)
diễn
演
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vở / vở kịch / đạo diễn / buổi biểu diễn …
▸
類語
vở / vở kịch / đạo diễn / buổi biểu diễn …
用法
sách vở / bài vở / diễn viên / diễn xuất …
▸
用法
sách vở / bài vở / diễn viên / diễn xuất …